Sê-ri này phù hợp để đo mức chất lỏng trong môi trường mở và đóng.
Sản phẩm đi kèm với màn hình hiển thị và có thể lựa chọn khả năng chống cháy nổ. Nó có thể đo tới 10 mét và có ưu điểm là không tiếp xúc, độ chính xác cao, chống ăn mòn, không bị ảnh hưởng bởi áp suất và có thể đáp ứng nhu cầu của hầu hết các yêu cầu đo lường.
Máy đo mức radar có thể được áp dụng cho các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm: sắt thép, than đá, xi măng, nhiệt điện công nghiệp, thủy điện, sản xuất điện sinh học, công nghiệp bảo tồn nước, công nghiệp thực phẩm và y học, bảo vệ môi trường và công nghiệp xử lý nước, công nghiệp hóa dầu , công nghiệp hóa chất than đá.
Thường đo vật liệu rắn, bụi mạnh, hằng số điện môi thấp, dải đo.
Máy đo mức radar là một thiết bị được sử dụng để đo mức chất lỏng trong thùng chứa hoặc tàu. Nguyên lý làm việc của máy đo mức radar liên quan đến việc truyền và nhận sóng điện từ.
Đầu tiên, một máy phát radar phát sóng điện từ tần số cao về phía bề mặt chất lỏng trong bình. Khi sóng này chạm tới bề mặt chất lỏng, nó sẽ bị phản xạ một phần về phía máy phát radar. Thời gian trễ giữa truyền và nhận sóng phản xạ được đo bằng máy thu radar.
Thời gian trễ này, còn được gọi là "thời gian bay", tỷ lệ thuận với khoảng cách giữa máy phát radar và bề mặt chất lỏng. Sử dụng thời gian trễ này, máy đo mức radar có thể xác định chính xác mức chất lỏng trong tàu.
Ngoài ra, máy đo mức radar còn có thể xác định loại chất lỏng trong bình dựa trên đặc tính phản xạ của sóng điện từ. Các chất lỏng khác nhau có đặc điểm phản xạ khác nhau, cho phép máy đo mức radar phân biệt giữa các chất lỏng trong bình.
Nhìn chung, nguyên lý hoạt động của máy đo mức ra đa liên quan đến việc truyền và nhận sóng điện từ, được sử dụng để đo chính xác mức và loại chất lỏng trong bình.