Chất rắn áp dụng: Bột hoặc hạt rắn có mật độ trung bình có thể chảy tự do, chẳng hạn như tro bay, xi măng, cát, bột đá, hạt nhựa, muối, đường, v.v.
Chất lỏng áp dụng: Chất lỏng nguy hiểm nổ và không nổ, chất lỏng ăn mòn (axit, dung dịch kiềm, v.v.), chất lỏng có độ nhớt cao, nước, axit, kiềm, bùn, bột giấy, thuốc nhuộm, dầu, sữa, đồ uống, v.v.
Công tắc đo mức âm thoa thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại để đo và kiểm soát mức chất lỏng trong thùng chứa hoặc tàu.
Xử lý hóa chất: Công tắc đo mức âm thoa thường được sử dụng trong các ứng dụng xử lý hóa chất để đo mức chất lỏng trong bể hoặc tàu. Chúng thường được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của chất lỏng ăn mòn hoặc nguy hiểm và có thể được làm từ vật liệu có khả năng chống lại sự tấn công của hóa chất.
Chế biến thực phẩm và đồ uống: Công tắc đo mức âm thoa cũng được sử dụng trong các ứng dụng chế biến thực phẩm và đồ uống để đo mức chất lỏng trong bể hoặc tàu. Chúng thường được làm từ các vật liệu được phép sử dụng với thực phẩm và có thể được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của chất lỏng như nước, nước trái cây hoặc sữa.
Chế biến dầu khí: Công tắc đo mức âm thoa thường được sử dụng trong các ứng dụng chế biến dầu khí để đo mức chất lỏng trong bể hoặc tàu. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của dầu thô, dầu tinh chế hoặc các chất lỏng khác được sử dụng trong ngành dầu khí.
Sản xuất dược phẩm: Công tắc đo mức âm thoa cũng được sử dụng trong các ứng dụng sản xuất dược phẩm để đo mức chất lỏng trong bể hoặc tàu. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của chất lỏng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, chẳng hạn như dung môi, axit hoặc bazơ.
Xử lý nước: Công tắc đo mức âm thoa được sử dụng trong các ứng dụng xử lý nước để đo mức chất lỏng trong bể hoặc tàu được sử dụng để chứa hoặc xử lý nước. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của nước hoặc các chất lỏng khác được sử dụng trong quy trình xử lý nước.
Công tắc đo mức âm thoa là một thiết bị được sử dụng để đo mức chất lỏng trong bình chứa hoặc tàu. Nguyên lý hoạt động của công tắc đo mức âm thoa liên quan đến sự rung động của âm thoa để phản ứng với sự có mặt hoặc vắng mặt của chất lỏng xung quanh nó.
Âm thoa bao gồm hai ngạnh được ghép nối cơ học và rung ở một tần số cụ thể. Khi âm thoa tiếp xúc với chất lỏng thì tần số dao động của âm thoa thay đổi. Sự thay đổi tần số được phát hiện bởi một tinh thể áp điện trong vỏ âm thoa, giúp chuyển đổi các rung động cơ học thành tín hiệu điện.
Tín hiệu điện sau đó được xử lý bởi mạch điện tử của công tắc đo mức âm thoa. Nếu mức chất lỏng cao hơn âm thoa, tần số rung sẽ thay đổi và thiết bị sẽ ghi nhận sự hiện diện của chất lỏng. Tín hiệu này có thể được sử dụng để kích hoạt báo động hoặc chuyển đổi để kiểm soát mức chất lỏng trong bình chứa.